Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn mưa
- curtain of rain; sheet of rain|= trong màn mưa mờ mịt in the blurred curtain of rain
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến khu
-
chiến lắm
-
chiến lợi phẩm
-
chiến lược
-
chiến lược gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn mưa
* Từ tham khảo/words other:
- chiến khu
- chiến lắm
- chiến lợi phẩm
- chiến lược
- chiến lược gia