Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn nháy
* dtừ|- nictating membrance
* Từ tham khảo/words other:
-
không làm việc gì
-
không làm việc nữa
-
không làm vừa lòng
-
không làm vừa ý
-
không làm vui lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn nháy
* Từ tham khảo/words other:
- không làm việc gì
- không làm việc nữa
- không làm vừa lòng
- không làm vừa ý
- không làm vui lòng