Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn sương mỏng
* dtừ|- film, gauze
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghiệp hóa chất
-
công nghiệp hóa dầu
-
công nghiệp không gian vũ trụ
-
công nghiệp lắp ráp
-
công nghiệp luyện kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn sương mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- công nghiệp hóa chất
- công nghiệp hóa dầu
- công nghiệp không gian vũ trụ
- công nghiệp lắp ráp
- công nghiệp luyện kim