Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng bụng
- (giải phẫu) peritonaeum
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng mục sư
-
trường mỹ thuật
-
trưởng nam
-
trường nang
-
trường nghệ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng bụng
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng mục sư
- trường mỹ thuật
- trưởng nam
- trường nang
- trường nghệ thuật