Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máng cỏ
- manger
* Từ tham khảo/words other:
-
cục lồi
-
cực mạnh
-
cúc mắt bò
-
cục máu đông
-
cục mịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máng cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- cục lồi
- cực mạnh
- cúc mắt bò
- cục máu đông
- cục mịch