Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máng dẫn nước
- condiut
* Từ tham khảo/words other:
-
khoáng vật hình cây
-
khoáng vật học
-
khoáng vật phụ
-
khoanh
-
khoảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máng dẫn nước
* Từ tham khảo/words other:
- khoáng vật hình cây
- khoáng vật học
- khoáng vật phụ
- khoanh
- khoảnh