Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang nang
- solitary glands
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ đồ lộ trình
-
hoạ đồ nghĩa địa
-
hoạ đồ nổi
-
hoạ đồ phối hợp
-
hoa đỗ quyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang nang
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ đồ lộ trình
- hoạ đồ nghĩa địa
- hoạ đồ nổi
- hoạ đồ phối hợp
- hoa đỗ quyên