Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màng não
* dtừ|- meninges|= chứng viêm màng não meningitis
* Từ tham khảo/words other:
-
đất thuê mướn
-
đất thuê vĩnh viễn
-
đất thuộc
-
đặt thuốc
-
đặt tiệc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màng não
* Từ tham khảo/words other:
- đất thuê mướn
- đất thuê vĩnh viễn
- đất thuộc
- đặt thuốc
- đặt tiệc