Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang xuống
* thngữ|- to bring down
* Từ tham khảo/words other:
-
gác thượng
-
gác tía
-
gạc tiên
-
gác trại giam
-
gác trọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang xuống
* Từ tham khảo/words other:
- gác thượng
- gác tía
- gạc tiên
- gác trại giam
- gác trọ