Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạnh bạo
- audacious, daring, brave, courageous
* Từ tham khảo/words other:
-
phấn bột gạo
-
phần bù
-
phân bua
-
phần bức sóng
-
phần bức xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạnh bạo
* Từ tham khảo/words other:
- phấn bột gạo
- phần bù
- phân bua
- phần bức sóng
- phần bức xạ