Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạnh dần
* dtừ|- crescendo|* phó từ, ttừ|- crescendo
* Từ tham khảo/words other:
-
hễ ai
-
hệ bài tiết
-
hễ bao giờ
-
hệ bát phân
-
hệ biến hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạnh dần
* Từ tham khảo/words other:
- hễ ai
- hệ bài tiết
- hễ bao giờ
- hệ bát phân
- hệ biến hóa