Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mảnh đẽo
* dtừ|- whittling
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ ký có thị thực
-
chữ ký điện tử
-
chữ ký giả mạo
-
chu kỳ kế toán
-
chữ ký khống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mảnh đẽo
* Từ tham khảo/words other:
- chữ ký có thị thực
- chữ ký điện tử
- chữ ký giả mạo
- chu kỳ kế toán
- chữ ký khống