Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
manh động
- act spontaneously; spontancous
* Từ tham khảo/words other:
-
minh u
-
minh ước (hiệp ước)
-
minh văn học
-
mình vì mọi người
-
mình vì mọi người, mọi người vì mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
manh động
* Từ tham khảo/words other:
- minh u
- minh ước (hiệp ước)
- minh văn học
- mình vì mọi người
- mình vì mọi người, mọi người vì mình