Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạnh giỏi
- to be in good health; to enjoy good health|= chúc anh mạnh giỏi! good health!|= nâng cốc chúc ai mạnh giỏi to drink somebody's health; to drink a health to somebody; to drink to somebody's health
* Từ tham khảo/words other:
-
hình van
-
hình vành
-
hình vảy
-
hình vẽ
-
hình vẽ bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạnh giỏi
* Từ tham khảo/words other:
- hình van
- hình vành
- hình vảy
- hình vẽ
- hình vẽ bóng