Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạnh thêm
* dtừ|- intensification, fortification|* ngđtừ|- stiffen, intensify, fortify
* Từ tham khảo/words other:
-
dĩa hát
-
đĩa hát
-
địa hạt
-
đĩa hát bán chạy nhất
-
đĩa hát bình dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạnh thêm
* Từ tham khảo/words other:
- dĩa hát
- đĩa hát
- địa hạt
- đĩa hát bán chạy nhất
- đĩa hát bình dân