Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mao dẫn
- capillarity, capillary attraction
* Từ tham khảo/words other:
-
như chim liền cánh, như cây liền cành
-
như chim nhạn
-
như chim ưng
-
như chó con
-
như chó già giữ xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mao dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- như chim liền cánh, như cây liền cành
- như chim nhạn
- như chim ưng
- như chó con
- như chó già giữ xương