Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mao ốc
- thatched hut
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà tám cột
-
nhà tạm giam con nợ
-
nhà tạm gian
-
nhà tắm hơi
-
nhà tâm lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mao ốc
* Từ tham khảo/words other:
- nhà tám cột
- nhà tạm giam con nợ
- nhà tạm gian
- nhà tắm hơi
- nhà tâm lý