Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất chức
- to lose one's position; to be removed from office
* Từ tham khảo/words other:
-
yết thị
-
yết thị đấu thầu
-
yêu
-
yếu
-
yểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất chức
* Từ tham khảo/words other:
- yết thị
- yết thị đấu thầu
- yêu
- yếu
- yểu