Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt con
- (informal) child, son, daughter|= họ đã có ba mặt con they have three children
* Từ tham khảo/words other:
-
không ai làm những điều như thế
-
không ai làm thử
-
không ai luyến tiếc
-
không ai mong muốn
-
không ai nghe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt con
* Từ tham khảo/words other:
- không ai làm những điều như thế
- không ai làm thử
- không ai luyến tiếc
- không ai mong muốn
- không ai nghe