Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất danh giá
* đtừ cheapen
* Từ tham khảo/words other:
-
treo đèn kết hoa
-
trẹo đi
-
trẹo gân
-
treo giá
-
treo giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất danh giá
* Từ tham khảo/words other:
- treo đèn kết hoa
- trẹo đi
- trẹo gân
- treo giá
- treo giải