Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt đất
- the face of the earth; the earth's surface; ground|= họ đã biến mất khỏi mặt đất they disappeared from/off the face of the earth
* Từ tham khảo/words other:
-
đường rạch khía
-
đường rải đá
-
đường rải nhựa
-
đường rải sỏi
-
đường răng cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt đất
* Từ tham khảo/words other:
- đường rạch khía
- đường rải đá
- đường rải nhựa
- đường rải sỏi
- đường răng cưa