Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt đờ đẫn không hồn
* thngữ|- glassy-eyed
* Từ tham khảo/words other:
-
tuẫn tiết
-
tuần tiễu
-
tuần tra
-
tuần tra trên biển
-
tuần trai giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt đờ đẫn không hồn
* Từ tham khảo/words other:
- tuẫn tiết
- tuần tiễu
- tuần tra
- tuần tra trên biển
- tuần trai giới