Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất hết can đảm
* dtừ|- discouragement, disheartenment, dismay|* ngđtừ|- discourage|* thngữ|- to lose heart (courage)|* ttừ|- discouraging
* Từ tham khảo/words other:
-
người thay
-
người thầy
-
người thay cảnh phông
-
người thay đổi chính kiến
-
người thay đổi tín ngưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất hết can đảm
* Từ tham khảo/words other:
- người thay
- người thầy
- người thay cảnh phông
- người thay đổi chính kiến
- người thay đổi tín ngưỡng