Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất khách
- to lose one's customers|= mất khách do quản lý tồi to lose one's customers because of mismanagement
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt bàn giấy
-
mặt bằng
-
mặt bằng trên đặt cần máy hát
-
mật báo
-
mắt bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất khách
* Từ tham khảo/words other:
- mặt bàn giấy
- mặt bằng
- mặt bằng trên đặt cần máy hát
- mật báo
- mắt bão