Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật khẩu
- password; countersign|= mật khẩu bảo mật security password|= ai có tên người dùng và mật khẩu hợp lệ thì mới truy cập được chương trình này access to the program is limited to users with valid usernames and passwords
* Từ tham khảo/words other:
-
hủy diệt hàng loạt
-
hủy đơn đặt
-
huy động
-
huy động dân công
-
huy động quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- hủy diệt hàng loạt
- hủy đơn đặt
- huy động
- huy động dân công
- huy động quần chúng