Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt khía cạnh
* dtừ|- facet
* Từ tham khảo/words other:
-
trận địa
-
trán đỉnh
-
trấn định
-
trán dồ
-
trận đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt khía cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- trận địa
- trán đỉnh
- trấn định
- trán dồ
- trận đồ