Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật khu
* noun
-secret zone
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mật khu
- sanctuary
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh vẻ
-
cảnh vệ
-
cánh vòm
-
cảnh vụ
-
cành vượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật khu
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh vẻ
- cảnh vệ
- cánh vòm
- cảnh vụ
- cành vượt