Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạt lộ
- end of the road; hopeless/desperate situation|= anh hùng mạt lộ (of a hero) be at the end of one's tether
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ lại
-
ngự lãm
-
ngự lâm
-
ngủ lăn quay
-
ngủ lang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạt lộ
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ lại
- ngự lãm
- ngự lâm
- ngủ lăn quay
- ngủ lang