Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất lòng nhân đạo
* ngđtừ|- unhumanize
* Từ tham khảo/words other:
-
mở mang
-
mỡ màng béo tốt
-
mở mang trí óc
-
mở mang trí óc cho
-
mở mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất lòng nhân đạo
* Từ tham khảo/words other:
- mở mang
- mỡ màng béo tốt
- mở mang trí óc
- mở mang trí óc cho
- mở mạnh