Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất phẩm cách
* dtừ|- debasement|* ngđtừ|- debase
* Từ tham khảo/words other:
-
phản văn hóa
-
phấn vẽ màu
-
phản vệ sinh
-
phân vi
-
phân vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất phẩm cách
* Từ tham khảo/words other:
- phản văn hóa
- phấn vẽ màu
- phản vệ sinh
- phân vi
- phân vị