Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất rễ
- be uprooted
* Từ tham khảo/words other:
-
pháp thuật
-
pháp thuộc
-
pháp trị
-
pháp trường
-
pháp tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất rễ
* Từ tham khảo/words other:
- pháp thuật
- pháp thuộc
- pháp trị
- pháp trường
- pháp tuyến