Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất sức
- to lose one's health; to lose strength
* Từ tham khảo/words other:
-
chuốt ý
-
chụp
-
chụp âm đạo
-
chụp ảnh
-
chụp ảnh từ máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất sức
* Từ tham khảo/words other:
- chuốt ý
- chụp
- chụp âm đạo
- chụp ảnh
- chụp ảnh từ máy bay