Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất thể diện
- xem mất mặt
* Từ tham khảo/words other:
-
một bầy chó săn đủ các loại
-
một bên
-
một bên thì
-
một bình chứa loại đó
-
mọt bore
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất thể diện
* Từ tham khảo/words other:
- một bầy chó săn đủ các loại
- một bên
- một bên thì
- một bình chứa loại đó
- mọt bore