Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất thì giờ
- to waste/lose time|= tôi rất cám ơn ông vì tôi hiểu điều đó rất mất thì giờ i know it's very time-consuming, and i'm very grateful to you|= thật là mất thì giờ! what a waste of time!
* Từ tham khảo/words other:
-
cấu tạo hình mắt lưới
-
cấu tạo hình que
-
cấu tạo từ tượng thanh
-
cầu tàu
-
cẩu thả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất thì giờ
* Từ tham khảo/words other:
- cấu tạo hình mắt lưới
- cấu tạo hình que
- cấu tạo từ tượng thanh
- cầu tàu
- cẩu thả