Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt thớt
- brazen-faced, shameless
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc thông kinh
-
thuốc thông mũi
-
thuốc thử
-
thuộc thuật chỉnh răng
-
thuốc tiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt thớt
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc thông kinh
- thuốc thông mũi
- thuốc thử
- thuộc thuật chỉnh răng
- thuốc tiêm