Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt tiêu cực
- negative aspect
* Từ tham khảo/words other:
-
có vòng
-
cơ vòng
-
có vòng quanh mắt như đeo kính
-
có vú
-
cỗ vũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt tiêu cực
* Từ tham khảo/words other:
- có vòng
- cơ vòng
- có vòng quanh mắt như đeo kính
- có vú
- cỗ vũ