Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trái xoan
- oval-shaped face|= cô gái mặt trái xoan an oval-faced girl
* Từ tham khảo/words other:
-
thịnh đạt
-
thịnh điển
-
thính đồ
-
thịnh đông
-
thịnh đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trái xoan
* Từ tham khảo/words other:
- thịnh đạt
- thịnh điển
- thính đồ
- thịnh đông
- thịnh đức