Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất trộm
- to be victim of a burglary
* Từ tham khảo/words other:
-
ưu ái
-
ưu đãi
-
ưu đãi trong đầu tư
-
ưu đãi về thuế
-
ưu đẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất trộm
* Từ tham khảo/words other:
- ưu ái
- ưu đãi
- ưu đãi trong đầu tư
- ưu đãi về thuế
- ưu đẳng