Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt tròn
* ttừ|- full-faced
* Từ tham khảo/words other:
-
vấy vá
-
vầy vào
-
vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
-
vấy vết
-
vày vò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt tròn
* Từ tham khảo/words other:
- vấy vá
- vầy vào
- vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
- vấy vết
- vày vò