Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất tự chủ
* đtừ overcome|* thngữ|- to lose self-control, to go up in the air
* Từ tham khảo/words other:
-
người được phải lòng
-
người được phép bán hàng tịch thu
-
người được phép làm cái gì
-
người được phong tước hầu
-
người được phỏng vấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất tự chủ
* Từ tham khảo/words other:
- người được phải lòng
- người được phép bán hàng tịch thu
- người được phép làm cái gì
- người được phong tước hầu
- người được phỏng vấn