Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt xếch
- slanting eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
máy kéo
-
máy kéo chỉ
-
máy kéo sợi
-
máy khắc
-
may khâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt xếch
* Từ tham khảo/words other:
- máy kéo
- máy kéo chỉ
- máy kéo sợi
- máy khắc
- may khâu