Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt xịu xuống
* thngữ|- one's countenance falls, one's face fall
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa vào những cái mới
-
đưa vào quỹ đạo
-
dựa vào sự giúp đỡ của
-
dựa vào sự yểm hộ bên sườn của
-
dựa vào sức mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt xịu xuống
* Từ tham khảo/words other:
- đưa vào những cái mới
- đưa vào quỹ đạo
- dựa vào sự giúp đỡ của
- dựa vào sự yểm hộ bên sườn của
- dựa vào sức mình