Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu bình quân
- unit sample
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu trí
-
tiểu triện
-
tiêu trừ
-
tiễu trừ
-
tiểu trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu bình quân
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu trí
- tiểu triện
- tiêu trừ
- tiễu trừ
- tiểu trừ