Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu cánh chấu
- bright green colour
* Từ tham khảo/words other:
-
phân bộ
-
phận bồ
-
phân bố các dây thần kinh
-
phân bổ chính
-
phân bố dây thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu cánh chấu
* Từ tham khảo/words other:
- phân bộ
- phận bồ
- phân bố các dây thần kinh
- phân bổ chính
- phân bố dây thần kinh