Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu cục
- clotted blood
* Từ tham khảo/words other:
-
hành tủy
-
hành vân
-
hành văn
-
hạnh vận
-
hành vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu cục
* Từ tham khảo/words other:
- hành tủy
- hành vân
- hành văn
- hạnh vận
- hành vi