Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màu da thịt
- the tone of the human skin
* Từ tham khảo/words other:
-
người lãnh đạo phái cải cách tôn giáo
-
người lánh nạn
-
người lành nghề
-
người lãnh xướng
-
người lao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màu da thịt
* Từ tham khảo/words other:
- người lãnh đạo phái cải cách tôn giáo
- người lánh nạn
- người lành nghề
- người lãnh xướng
- người lao