Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu dê
- lascivious temperament, lewdness, lasciviousness; goatish
* Từ tham khảo/words other:
-
guốc chẳn
-
guốc lẻ
-
guốc phanh
-
gươm
-
gườm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu dê
* Từ tham khảo/words other:
- guốc chẳn
- guốc lẻ
- guốc phanh
- gươm
- gườm