Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu điên
- insanity, lunacy, dementia|= cả gia đình đều có máu điên there was a tain of madness in the family
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng nỡ
-
chẳng nói chẳng rằng
-
chăng nữa
-
chẳng nữa
-
chẳng qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu điên
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng nỡ
- chẳng nói chẳng rằng
- chăng nữa
- chẳng nữa
- chẳng qua