Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu hệ
* noun
- matriarchy
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mẫu hệ
- matriarchy
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh yên ổn
-
canông
-
cantat
-
cao
-
cào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu hệ
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh yên ổn
- canông
- cantat
- cao
- cào