Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mau lẹ
- agile, adroit, nimble; quick, prompt, swift, expeditions
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn công
-
tôn đường
-
tôn giáo
-
tôn giáo của người do thái
-
tôn giáo pháp đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mau lẹ
* Từ tham khảo/words other:
- tôn công
- tôn đường
- tôn giáo
- tôn giáo của người do thái
- tôn giáo pháp đình